Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
make it /ˈmeɪk ɪt/
B1đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
clear the air /klɪə ðə eə/
B2giải tỏa căng thẳng
“A frank team meeting helped clear the air after the failed product launch.”
