BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

map /ˈmæp/
A1

bản đồ

Can I have a city map?

museum /mjuːˈziː.əm/
A2

bảo tàng

The museum opens at nine.

souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/
A2

quà lưu niệm

I bought a small souvenir.

guide /ɡaɪd/
B1

hướng dẫn viên

Our guide speaks slowly.