BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hotel /həʊˈtel/
A1

khách sạn

Our hotel is near the beach.

key /kiː/
A1

chìa khóa

Here is your room key.

room /ruːm/
A1

phòng

I booked a quiet room.

check-in /ˈtʃɛk.ɪn/
B1

thủ tục nhận phòng / check-in

Check-in starts at three.