BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

project /ˈprɑːdʒɛkt/
A2

dự án

This project starts next week.

project management /ˈprɑːdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/
C1

quản lý dự án

Effective project management kept the software rollout on schedule and within budget.