Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 12.422 từ.
zoopsia /zəʊˈɒpsiə/
C2Chứng ảo thị thấy động vật, ảo giác thấy thú vật thường xảy ra khi sảng rượu
“During acute ethanol withdrawal, terrifying zoopsia made him swat frantically at imaginary rats crawling over his hospital bed.”
zwischenzug /ˈtsvɪʃn̩tsuːk/
C2Nước cờ trung gian chen ngang chuỗi trao đổi quân dự kiến để xoay chuyển cục diện.
“Instead of recapturing the bishop, her unexpected zwischenzug with check ruined his entire attack.”
