BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

valediction /ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/
C2

Bài diễn văn từ biệt trong buổi lễ bế giảng tốt nghiệp.

His poignant valediction reminded the graduating cohort of their civic responsibilities.