Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
computerize /kəmˈpjuːtəraɪz/
B2máy tính hóa
“The hospital decided to computerize patient records to reduce paperwork.”
