BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

alright /ɔːlˈraɪt/
B1

Ổn thỏa, không có trục trặc trong đời sống cá nhân hoặc tình cảm

After a few tense hours of silence, the two friends talked things over and felt alright again.