Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
farewell /ferˈwel/
B1Buổi tiệc chia tay; lời tạm biệt
“We organized a farewell party for our manager.”
head out /hed aʊt/
B1đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
regards /rɪˈɡɑːrdz/
B1lời chúc/lời chào trân trọng
“Best regards, Minh Tran.”
see off /siː ɔːf/
B1tiễn ai đó lên đường
“Her parents went to the station to see her off.”
