Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
museum /mjuːˈziː.əm/
A2bảo tàng
“The museum opens at nine.”
souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/
A2quà lưu niệm
“I bought a small souvenir.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bảo tàng
“The museum opens at nine.”
quà lưu niệm
“I bought a small souvenir.”