Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
on time /ɒn taɪm/
A2đúng giờ
“Please arrive on time.”
take a break /teɪk ə breɪk/
A2nghỉ giải lao
“Let's take a break now.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
đúng giờ
“Please arrive on time.”
nghỉ giải lao
“Let's take a break now.”