BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
A2

Quốc tịch

What is your nationality?

surname /ˈsɜːrneɪm/
A2

Họ (trong tên gọi)

Please write your surname in capital letters.