Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
A2Quốc tịch
“What is your nationality?”
surname /ˈsɜːrneɪm/
A2Họ (trong tên gọi)
“Please write your surname in capital letters.”
