Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bill /bɪl/
A1hóa đơn
“Could we have the bill?”
menu /ˈmen.juː/
A1thực đơn
“Can I see the menu, please?”
order /ˈɔːdə(r)/
A1gọi món / đặt
“I would like to order soup.”
