BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

first name /ˌfɜːrst ˈneɪm/
A1

tên gọi (tên chính)

My first name is Nam.

how old /haʊ əʊld/
A1

bao nhiêu tuổi

Can you guess how old our teacher is?

I'm /aɪm/
A1

dạng rút gọn của I am; tôi là, tôi thì

I'm Minh.

last name /ˌlæst ˈneɪm/
A1

họ (trong tên họ)

Nguyen is a very common last name in Vietnam.

meet you /miːt juː/
A1

Gặp bạn

Pleased to meet you here.

nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1

rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen

Hello, Trang. Nice to meet you.

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/
A1

Thuộc về Việt Nam, người Việt

I'm Vietnamese.