Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.
and you /ənd juː/
A1còn bạn thì sao
“I'm fine. And you?”
bye /baɪ/
A1tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”
“Bye, Mai! See you soon.”
fine /faɪn/
A1Khỏe, ổn
“I'm fine, thanks.”
good morning /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A1Chào buổi sáng
“Good morning, everyone!”
good night /ɡʊd ˈnaɪt/
A1chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối
“Good night, Minh.”
have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/
A1chúc bạn một ngày tốt lành
“Bye! Have a nice day!”
how are you /haʊ ɑːr juː/
A1bạn khỏe không; câu hỏi thăm
“Hi, Anna. How are you?”
meet you /miːt juː/
A1Gặp bạn
“Pleased to meet you here.”
nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen
“Hello, Trang. Nice to meet you.”
thank you /ˈθæŋk ˌjuː/
A1cảm ơn
“Thank you for your help.”
thanks /θæŋks/
A1Lời cảm ơn
“Thanks for your help!”
yes /jes/
A1vâng, có, đúng
“Yes, I understand.”
you too /juː tuː/
A1bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại
“Thanks, Anna. You too!”
