Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
first name /ˌfɜːrst ˈneɪm/
A1tên gọi (tên chính)
“My first name is Nam.”
last name /ˌlæst ˈneɪm/
A1họ (trong tên họ)
“Nguyen is a very common last name in Vietnam.”
