Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bye /baɪ/
A1tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”
“Bye, Mai! See you soon.”
fine /faɪn/
A1Khỏe, ổn
“I'm fine, thanks.”
thanks /θæŋks/
A1Lời cảm ơn
“Thanks for your help!”
