BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

zephyr /ˈzef.ɚ/
C1

Làn gió thoảng nhẹ nhàng và ấm áp

A refreshing coastal zephyr broke the oppressive summer heat across the hillside vineyards.