BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

zero-carbon /ˌzɪr.oʊˈkɑːr.bən/
C1

không phát thải carbon

The city aims to shift all public transit buses to zero-carbon battery power.

zero-day /ˈzɪr.oʊ.deɪ/
C1

Lỗ hổng bảo mật mới phát hiện chưa có bản vá

Zero-day exploits bypassed conventional firewall signature checks.

zero-emission /ˌzɪərəʊ ɪˈmɪʃn/
C1

Không phát thải, không thải ra chất ô nhiễm hoặc khí nhà kính.

Cities are adding zero-emission buses to their public transit fleets.

zero-knowledge /ˌzɪə.rəʊˈnɒl.ɪdʒ/
C1

Bảo mật không tiết lộ (chứng minh thông tin đúng mà không tiết lộ thông tin đó)

Zero-knowledge proofs allow identity validation without exposing user passwords to verification servers.

zero-trust /ˌzɪə.rəʊˈtrʌst/
C1

Mô hình an ninh mạng không tin tưởng mặc định bất kỳ thiết bị/người dùng nào

The company implemented a zero-trust architecture requiring multi-factor check for every internal resource.

zesty /ˈzes.ti/
C1

Có hương vị chua cay sảng khoái

The salad dressing features a zesty lemon mint mix.