Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yeast /jiːst/
B2Men làm bánh, vi sinh vật dùng để ủ bột nở hoặc lên men đồ uống.
“Dissolve dry active yeast in warm water with a teaspoon of sugar to test viability.”
