BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

yes /jes/
A1

vâng, có, đúng

Yes, I understand.

yesterday /ˈjɛs.tɚ.deɪ/
A1

hôm qua

Yesterday was busy.

yet /jet/
A2

chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)

Has he arrived yet?