BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

yearning /ˈjɝː.nɪŋ/
B2

khao khát tha thiết, nỗi niềm khắc khoải

After years abroad, he felt a powerful yearning for his home village.

yeast /jiːst/
B2

Men làm bánh, vi sinh vật dùng để ủ bột nở hoặc lên men đồ uống.

Dissolve dry active yeast in warm water with a teaspoon of sugar to test viability.

yesteryear /ˈjestərjɪr/
B2

quá khứ, những năm đã qua

Photos remind us of yesteryear.

yield /jiːld/
B2

mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận)

Carefully planned meetings yield more actionable solutions.