BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

wake /weɪk/
A1

thức dậy

I wake up at six.

walk /wɑːk/
A1

đi bộ

We walk to school every day.

wash /wɑːʃ/
A1

rửa; giặt

Wash your hands.

watch /wɑtʃ/
A1

xem; theo dõi

They watched a film last night.

wear /weə(r)/
A1

Mặc, đeo, đội.

They wear uniforms every day.

wash up /ˌwɒʃ ˈʌp/
A2

rửa chén bát

I will cook dinner if you agree to wash up afterwards.

wring /rɪŋ/
C1

vắt, bóp nghẹt

He wrung the wet towel to remove the water.