BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

very /ˈveri/
A1

rất (bổ nghĩa mức độ)

She is very kind.

variably /ˈveə.ri.ə.bli/
B2

Một cách biến thiên, thất thường

The drug affects elderly patients variably depending on their metabolic rate.

vividly /ˈvɪvɪdli/
B2

một cách sống động, rõ nét

I still vividly remember that afternoon.

verbatim /vɜːˈbeɪ.tɪm/
C1

Nguyên văn, đúng từng từ một

You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.