BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

umbrella /ʌmˈbrɛl.ə/
A1

cây dù, cây ô

Do not forget your umbrella on your way out.

uv index /ˌjuː viː ˈɪndeks/
B1

chỉ số bức xạ tia cực tím

The UV index reached ten at noon.

unpredictable /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
B2

Không thể đoán trước, dễ thay đổi đột ngột.

The weather in the mountains is totally unpredictable during spring.