Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
umbrella /ʌmˈbrɛl.ə/
A1cây dù, cây ô
“Do not forget your umbrella on your way out.”
uv index /ˌjuː viː ˈɪndeks/
B1chỉ số bức xạ tia cực tím
“The UV index reached ten at noon.”
unpredictable /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
B2Không thể đoán trước, dễ thay đổi đột ngột.
“The weather in the mountains is totally unpredictable during spring.”
