BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

under the weather /ˈʌndər ðə ˈweðər/
B2

Hơi mệt, cảm thấy khó ở trong người

I felt a bit under the weather after being caught in the thunderstorm.