BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

resident /ˈrez.ɪ.dənt/
A2

Cư dân, người sinh sống tại khu vực

Local residents actively participate in the community project.

rapport /ræˈpɔːr/
C1

mối quan hệ hòa hợp

The teacher spent the first week building a strong rapport with her new students.

resee /riːˈsiː/
C1

gặp lại, nhìn lại

I resaw my childhood teacher at the reunion.