BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

quantize /ˈkwɒn.taɪz/
C1

Lượng hóa hoặc nén các trọng số mô hình AI để giảm kích thước

Engineers quantize machine learning models to run efficiently on mobile hardware.

quantum /ˈkwɑːn.təm/
C1

Lượng tử, đơn vị đo nhỏ nhất

Photons emit light in discrete quanta of energy.

quantization /ˌkwɑːn.t̬əˈzeɪ.ʃən/
C2

Kỹ thuật nén mô hình trí tuệ nhân tạo bằng cách giảm độ chính xác của các số số thực.

Model quantization allows deep learning neural networks to run efficiently on mobile hardware.