BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

quality /ˈkwɒl.ə.ti/
A2

chất lượng

High quality clothes usually last longer.

quantity /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/
B1

số lượng

The reaction produces a vast quantity of heat very quickly.