Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
quinella /kwɪˈnɛlə/
C2Kèo cược đoán hai vị trí đầu không cần thứ tự
“Punter placed a quinella on the top two horses in the derby.”
