Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
quick-freeze /ˈkwɪk.friːz/
B2làm lạnh cấp tốc
“The factory quick-froze meals for long haul.”
quenelle /kəˈnel/
C1viên kem hoặc thực phẩm mềm được vuốt tạo hình bầu dục bằng hai chiếc thìa
“Plate an elegant quenelle of chocolate ganache atop vanilla sable.”
