BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

quotidian /kwəʊˈtɪd.i.ən/
C2

Xảy ra thường nhật, hàng ngày.

His diary documented the quotidian routines of domestic life rather than state politics.