BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

quickly /ˈkwɪkli/
A1

Nhanh chóng

He finished his homework quickly.

querulously /ˈkwer.ə.ləs.li/
C2

một cách cằn nhằn, gắt gỏng

"Why must we wait?" he asked querulously from the back row.