Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
quickly /ˈkwɪkli/
A1Nhanh chóng
“He finished his homework quickly.”
querulously /ˈkwer.ə.ləs.li/
C2một cách cằn nhằn, gắt gỏng
“"Why must we wait?" he asked querulously from the back row.”
