BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

quality /ˈkwɒl.ə.ti/
A2

chất lượng

High quality clothes usually last longer.

quarter /ˈkwɔːr.t̬ɚ/
A2

một phần tư (mười lăm phút khi nói về giờ)

The film starts at a quarter to eight.