BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

pleased /pliːzd/
A2

hài lòng / vui

I am pleased to meet you.

press conference /ˈpres ˌkɒnfərəns/
B2

buổi họp báo để trả lời câu hỏi của các nhà báo

The police chief held an emergency press conference to update residents on the ongoing manhunt.