Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
pleased /pliːzd/
A2hài lòng / vui
“I am pleased to meet you.”
press conference /ˈpres ˌkɒnfərəns/
B2buổi họp báo để trả lời câu hỏi của các nhà báo
“The police chief held an emergency press conference to update residents on the ongoing manhunt.”
