BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

prepare /prɪˈpɛr/
A2

chuẩn bị

She helps prepare breakfast for everyone.

pyjamas /pəˈdʒɑː.məz/
A2

bộ đồ ngủ

The boy put on his warm striped pyjamas right after taking an evening bath.

pack away /pæk əˈweɪ/
B1

thu dọn, đóng gói cất đi sau mùa/sự kiện

After the exhibition, the staff packed away all the display stands.

pet-sit /ˈpet sɪt/
B1

trông thú cưng hộ

She pet-sat two cats for her colleague over the weekend.

pop out /pɑːp aʊt/
B2

tạt ra ngoài (nhanh chóng)

I'm going to pop out to the post office.