Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen
“Hello, Trang. Nice to meet you.”
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
A2Quốc tịch
“What is your nationality?”
