Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
map /ˈmæp/
A1bản đồ
“Can I have a city map?”
museum /mjuːˈziː.əm/
A2bảo tàng
“The museum opens at nine.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bản đồ
“Can I have a city map?”
bảo tàng
“The museum opens at nine.”