BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

make it /ˈmeɪk ɪt/
B1

đến dự được, có mặt được

I'm afraid I won't be able to make it to the party.

make yourself at home /meɪk jʊərˈself æt hoʊm/
B1

tự nhiên như ở nhà

Sit down and make yourself at home.

meet halfway /miːt ˌhæfˈweɪ/
B2

Thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau để tìm điểm chung

Both departments must meet halfway on the budget allocation.