BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

my age /maɪ eɪdʒ/
A2

bằng tuổi tôi

Most people of my age are building their careers.

myself /maɪˈself/
A2

chính tôi, tự tôi

I cut myself while cooking.