Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
landslide /ˈlændslaɪd/
B1vụ sạt lở đất
“Days of continuous downpours triggered a massive landslide on the hillside.”
lightning /ˈlaɪtnɪŋ/
B1tia chớp
“The lightning struck a tree near the house.”
leeward /ˈliː.wɚd/
C1Khuất gió; nằm ở phía được che chở khỏi hướng gió
“The leeward side of the mountain range sits within a parched rain shadow.”
