BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

lady /ˈleɪdi/
A1

quý bà, người phụ nữ

An old lady walks in the garden.

last name /ˌlæst ˈneɪm/
A1

họ (trong tên họ)

Nguyen is a very common last name in Vietnam.

live /lɪv/
A1

sống / cư trú

I live in Ha Noi.

look like /lʊk laɪk/
A1

có ngoại hình như thế nào

What does he look like?