Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
katabatic /ˌkæt.əˈbæt.ɪk/
C2Thuộc luồng gió dốc xuống; luồng khí lạnh đậm đặc trượt từ trên cao xuống thung lũng.
“Fierce katabatic winds battered the coastal base as dense air plunged off the glacial plateau.”
