BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

keen /kiːn/
B1

Say mê

The young boy is very keen on learning how to play the guitar.

knit /nɪt/
B1

đan len, đan sợi

She knit a warm yellow scarf last winter.

keen interest /kiːn ˈɪntrəst/
B2

sự quan tâm sâu sắc, hứng thú mạnh mẽ

Several investors have shown keen interest in funding the renewable energy project.

knockout /ˈnɒkaʊt/
B2

vòng loại trực tiếp

The tournament moves to the knockout phase next week.

kitsch /kɪtʃ/
C1

Phong cách sến bẩm, nhái nghệ thuật

The aesthetic embraces kitsch through ironic plastic accessories.

keirin /ˈkeɪrɪn/
C2

Môn đua xe đạp tốc độ bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó một xe máy dẫn tốc trước khi các tay đua bung hết sức ở vòng cuối.

As the pacer pulled off the velodrome track, the keirin erupted into a ferocious sprint for the line.

kibitz /ˈkɪbɪts/
C2

Đứng ngoài chõ mồm đưa ra lời khuyên hoặc bình luận không ai nhờ khi người khác đang chơi cờ hay bài.

Spectators were warned repeatedly not to kibitz while the bridge tournament was in progress.