BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

knife /naɪf/
A1

Con dao

Use a sharp knife to slice tomatoes.

kettle /ˈkɛtl/
A2

ấm đun nước

Press the button to boil the kettle.

kitchenware /ˈkɪtʃɪnweə/
B1

dụng cụ nhà bếp

The shop sells durable steel kitchenware.