Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
knife /naɪf/
A1Con dao
“Use a sharp knife to slice tomatoes.”
kettle /ˈkɛtl/
A2ấm đun nước
“Press the button to boil the kettle.”
kitchenware /ˈkɪtʃɪnweə/
B1dụng cụ nhà bếp
“The shop sells durable steel kitchenware.”
