BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

knowledge /ˈnɒlɪdʒ/
B1

kiến thức thu nhận qua học tập

Reading research papers expands your subject knowledge quickly.

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/
B1

am hiểu

A knowledgeable guide can answer any question.