BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

kind /kaɪnd/
A2

tốt bụng, tử tế

It was kind of you to wait for me.

keen /kiːn/
B1

Say mê

The young boy is very keen on learning how to play the guitar.

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/
B1

am hiểu

A knowledgeable guide can answer any question.

kempt /kempt/
C1

Chải chuốt, gọn gàng, được chăm sóc kỹ lưỡng

He presented a remarkably kempt appearance despite spending an entire night on a sleeper train.

keystone /ˈkiːstəʊn/
C1

viên đá khóa vòm

Removing the damaged keystone required hydraulic jacks to prevent the arch from collapsing.

kindred /ˈkɪndrəd/
C1

Có cùng nguồn gốc, huyết thống hoặc tương đồng sâu sắc về bản chất, tính cách.

She instantly recognized a kindred spirit in her new sister-in-law.

knock-on /ˈnɒk ɒn/
C1

mang tính dây chuyền hoặc gây hệ quả gián tiếp

The factory closure had severe knock-on effects across the local service economy.

katabatic /ˌkæt.əˈbæt.ɪk/
C2

Thuộc luồng gió dốc xuống; luồng khí lạnh đậm đặc trượt từ trên cao xuống thung lũng.

Fierce katabatic winds battered the coastal base as dense air plunged off the glacial plateau.

knotty /ˈnɒti/
C2

Rắc rối, hóc búa và phức tạp

The arbitrator spent weeks untangling the knotty legal disputes surrounding the patent.