BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

keen interest /kiːn ˈɪntrəst/
B2

sự quan tâm sâu sắc, hứng thú mạnh mẽ

Several investors have shown keen interest in funding the renewable energy project.

keep back /kiːp bæk/
B2

giữ lại, giấu kín thông tin

I suspected the witness was keeping something back.

keep in /kiːp ɪn/
B2

giữ ở trong, không cho ra (thường là phạt)

The teacher kept him in after school.

keynote /ˈkiːnəʊt/
B2

Bài phát biểu chủ đạo, diễn giả chính

Who will deliver the keynote address?

kick in /kɪk ɪn/
B2

bắt đầu có hiệu lực hoặc phát huy tác dụng

The painkiller takes twenty minutes to kick in.

kin /kɪn/
B2

Người thân, họ hàng

Her brother was listed as her next of kin.

kindness /ˈkaɪndnəs/
B2

tính tử tế, hành động có thiện chí

A simple smile showed her kindness to the strangers on the train.

knighthood /ˈnaɪtˌhʊd/
B2

quá trình được phong tước hiệp sĩ, danh hiệu danh dự

His knighthood recognized decades of charitable work in the community.

knitwear /ˈnɪtweə/
B2

Trang phục dệt kim như áo len hoặc khăn len.

The boutique launched a collection of warm knitwear for autumn.

knockout /ˈnɒkaʊt/
B2

vòng loại trực tiếp

The tournament moves to the knockout phase next week.