BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

journey /ˈdʒɜːrni/
A2

hành trình

The train journey through the mountains took four hours.

jaunt /dʒɔːnt/
C1

Chuyến đi chơi ngắn ngày thuần túy để giải trí hoặc dạo mát

They took a weekend jaunt to the coastal vineyard to sample local wines.