BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

jacket /ˈdʒæk.ɪt/
A1

áo khoác

I'm looking for a warm jacket.

jeans /dʒiːnz/
A1

Quần bò.

I wear jeans on weekends.

jewel /ˈdʒuː.əl/
B1

đá quý trên trang sức

The designer placed a sparkling red jewel on the brooch.

jabot /ʒæˈbəʊ/
C2

Dải ren hoặc đăng ten rủ trước ngực áo sơ mi

The barrister tucked his cascading lace jabot into the dark robe.